Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 嬉戏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嬉戏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嬉戏 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīxì] vui chơi; vui đùa; nô đùa。游戏;玩耍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嬉

hi:hi tiếu (cười đùa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏

:hí hoáy; hú hí
:hô (tiếng than)
嬉戏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嬉戏 Tìm thêm nội dung cho: 嬉戏