Từ: 梭巡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梭巡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 梭巡 trong tiếng Trung hiện đại:

[suōxún] đi tuần tra。往来巡逻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梭

thoa:thoa (tho dệt, có hình thoi)
thoi:cái thoi
toa:toa (thoi dệt vải)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巡

tuần:đi tuần
梭巡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梭巡 Tìm thêm nội dung cho: 梭巡