Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 羸弱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羸弱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 羸弱 trong tiếng Trung hiện đại:

[léiruò]
gầy yếu。瘦弱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羸

luy:luy nhược (gày còm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弱

nhược:nhu nhược
ních:chặt ních
羸弱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 羸弱 Tìm thêm nội dung cho: 羸弱