Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铁腕 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiěwàn] 1. thủ đoạn mạnh mẽ, cứng rắn; bàn tay sắt。指强有力的手段。
铁腕人物
người có thủ đoạn mạnh mẽ, cứng rắn; người có bàn tay sắt.
2. sự cai trị hà khắc。指强有力的统治。
铁腕人物
người có thủ đoạn mạnh mẽ, cứng rắn; người có bàn tay sắt.
2. sự cai trị hà khắc。指强有力的统治。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腕
| oản | 腕: | oản chuối |
| uyển | 腕: | thủ uyển (cổ tay) |

Tìm hình ảnh cho: 铁腕 Tìm thêm nội dung cho: 铁腕
