Cao su chống va đập cửa

Từ: 铁证 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铁证:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铁证 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiězhèng] chứng cớ rành rành。指确凿的证据。
铁证如山(形容证据确凿不移)。
chứng cớ rành rành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 证

chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
铁证 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铁证 Tìm thêm nội dung cho: 铁证