Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翘企 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiāoqǐ] trông đợi; trông ngóng; nóng lòng trông đợi。翘首企足,形容盼望殷切。
不胜翘企。
vô cùng nóng lòng mong đợi.
不胜翘企。
vô cùng nóng lòng mong đợi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翘
| khiêu | 翘: | khiêu vĩ ba (vênh váo) |
| kiều | 翘: | kiều (họ tên); kiều diễm, yêu kiều |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 企
| xí | 企: | xí xoá, xí nghiệp; xí cầu (mong) |

Tìm hình ảnh cho: 翘企 Tìm thêm nội dung cho: 翘企
