Từ: 翻砂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翻砂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 翻砂 trong tiếng Trung hiện đại:

[fānshā] 1. nghề đúc; làm nghề đúc。铸工的1.通称。
2. tạo khuôn; làm khuôn。制造砂型。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻

phiên:phiên âm, phiên dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砂

sa:sa nham, sa bố (vải nhám để mài)
翻砂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 翻砂 Tìm thêm nội dung cho: 翻砂