Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 构架 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòujià] khung; giá; sườn。建筑物的框架,比喻事物的组织结构。
木构架
khung gỗ
木构架
khung gỗ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 构
| cấu | 构: | cấu tạo; hư cấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |

Tìm hình ảnh cho: 构架 Tìm thêm nội dung cho: 构架
