Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耀斑 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàobān] vùng phát sáng (bên cạnh điểm đen trên mặt trời thời gian kéo dài từ vài phút đến vài giờ đồng hồ. Sự xuất hiện của nó có quan hệ mật thiết đến hoạt động của điểm đen mặt trời. Khi vùng phát sáng cạnh điểm đen trên mặt trời xuất hiện thường dẫn đến sự xuất hiện của bão.)。太阳表面突然出现在太阳黑子附近的发亮区域。持续时间从几分钟到几小时。它 的出现跟太阳黑子的活动有密切关系。太阳上出现耀斑时,常引起磁暴现象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耀
| diệu | 耀: | chiếu diệu (soi vào) |
| dìu | 耀: | dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu |
| dịu | 耀: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑
| ban | 斑: | Ban mã (ngựa vằn) |

Tìm hình ảnh cho: 耀斑 Tìm thêm nội dung cho: 耀斑
