Từ: 老总 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 老总:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 老 • 总

Nghĩa của 老总 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǎozǒng] 1. thầy cai; thầy đội。旧社会对一般军人的称呼。
2. ông tổng (cách gọi tôn kính đối với những vị lãnh đạo cao cấp trong quân giải phóng Trung Quốc)。 尊称中国人民解放军的某些高级领导人(多和姓连用)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 老

láu老:láu lỉnh
lão老:ông lão; bà lão
lảo老:lảo đảo
lảu老:lảu thông
lẩu老:món lẩu
lẽo老:lạnh lẽo
lếu老:lếu láo
rảu老:cảu rảu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 总

tổng总:tổng cộng, tổng sản lượng
老总 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 老总 Tìm thêm nội dung cho: 老总