Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老总 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎozǒng] 1. thầy cai; thầy đội。旧社会对一般军人的称呼。
2. ông tổng (cách gọi tôn kính đối với những vị lãnh đạo cao cấp trong quân giải phóng Trung Quốc)。 尊称中国人民解放军的某些高级领导人(多和姓连用)。
2. ông tổng (cách gọi tôn kính đối với những vị lãnh đạo cao cấp trong quân giải phóng Trung Quốc)。 尊称中国人民解放军的某些高级领导人(多和姓连用)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 总
| tổng | 总: | tổng cộng, tổng sản lượng |

Tìm hình ảnh cho: 老总 Tìm thêm nội dung cho: 老总
