Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: biến mất có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ biến mất:

Đây là các chữ cấu thành từ này: biếnmất

Dịch biến mất sang tiếng Trung hiện đại:

绝迹 《断绝踪迹; 完全不出现。》溜之大吉 《偷偷地走开; 一走了事(含诙谐意) 。》
泯灭 《 (形迹、印象等)消灭。》
收敛 《(笑容、光线等)。减弱或消失。》
nụ cười của anh ấy đột nhiên biến mất.
他的笑容突然收敛了。 消亡 《消失; 灭亡。》
vi khuẩn gây bệnh không tự nhiên mà biến mất.
病菌不会自行消亡

Nghĩa chữ nôm của chữ: biến

biến:chính biến (thay đổi)
biến:phổ biến
biến: 
biến: 
biến:biến mất
biến:châm biếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: mất

mất𠅎:mất mát
mất𠅒:mất mát
mất𠅍:mất mát
mất𬆞:mất mát
mất𠅼:mất mát
mất𠅐:mất mát
mất𡘮:mất mát
mất󱍋:mất mát
mất:mất mát
mất:mất mát
mất𬇮:mất mát
mất𪶟:mất mát
mất:mất mát
mất:mất mát
mất:Mất trái cây (mứt trái cây)
biến mất tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: biến mất Tìm thêm nội dung cho: biến mất