Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 输液 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūyè] truyền dịch; tiếp nước biển; truyền nước biển。把葡萄糖溶液、生理盐水等用特殊的装置通过静脉血管输送到体内,以补充体液并纠正体内水分、电解质和酸碱平衡的紊乱而达到治疗的目的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 输
| thâu | 输: | thâu (thua cuộc),thâu dẫn (ống dẫn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 液
| dịch | 液: | dịch vị; dung dịch |
| giá | 液: | giá rét |

Tìm hình ảnh cho: 输液 Tìm thêm nội dung cho: 输液
