Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老狐狸 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎohú·li] cáo già (ví với người rất xảo trá)。比喻非常狡猾的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狐
| hồ | 狐: | hồ ly |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狸
| li | 狸: | con li, hồ li |

Tìm hình ảnh cho: 老狐狸 Tìm thêm nội dung cho: 老狐狸
