Từ: nới lỏng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nới lỏng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nớilỏng

Dịch nới lỏng sang tiếng Trung hiện đại:

放松 《对事物的注意或控制由紧变松。》
开口子 《 指在某方面破例或放松限制。》
《使松。》
放走 《免除进一步的责任而放行。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nới

nới:nới rộng
nới:nới rộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: lỏng

lỏng:lỏng lẻo
lỏng𢙱:lỏng lẻo
lỏng:lỏng lẻo
lỏng:chất lỏng, lỏng lẻo
lỏng𣿅:chất lỏng, lỏng lẻo
lỏng𨁦:ngã lỏng chỏng
lỏng𨆞:ngã lỏng chỏng
lỏng:lỏng lẻo
nới lỏng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nới lỏng Tìm thêm nội dung cho: nới lỏng