Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nới lỏng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nới lỏng:
Dịch nới lỏng sang tiếng Trung hiện đại:
放松 《对事物的注意或控制由紧变松。》开口子 《 指在某方面破例或放松限制。》
松 《使松。》
放走 《免除进一步的责任而放行。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: nới
| nới | 乃: | nới rộng |
| nới | 扔: | nới rộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lỏng
| lỏng | 哢: | lỏng lẻo |
| lỏng | 𢙱: | lỏng lẻo |
| lỏng | 挵: | lỏng lẻo |
| lỏng | 㳥: | chất lỏng, lỏng lẻo |
| lỏng | 𣿅: | chất lỏng, lỏng lẻo |
| lỏng | 𨁦: | ngã lỏng chỏng |
| lỏng | 𨆞: | ngã lỏng chỏng |
| lỏng | 龍: | lỏng lẻo |

Tìm hình ảnh cho: nới lỏng Tìm thêm nội dung cho: nới lỏng
