Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 嘴松 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘴松:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嘴松 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuǐsōng] không cẩn thận; thiếu thận trọng (nói năng)。说话不谨慎,容易说出不应说的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 松

thông:rừng thông
tòng:tòng (cây thông)
tùng:cây tùng
嘴松 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嘴松 Tìm thêm nội dung cho: 嘴松