Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老辣 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎolà] 1. đanh đá chua ngoa。老练狠毒。
手段老辣。
thủ đoạn đanh đá chua ngoa.
2. cay nghiệt; cay độc。圆熟泼辣。
手段老辣。
thủ đoạn đanh đá chua ngoa.
2. cay nghiệt; cay độc。圆熟泼辣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辣
| lát | 辣: | một lát |
| lướt | 辣: | lướt qua |
| lượt | 辣: | lần lượt |
| lạt | 辣: | lạt (cay): lạt tiêu |
| nhạt | 辣: | nhạt nhẽo |
| nhợt | 辣: | da nhợt |

Tìm hình ảnh cho: 老辣 Tìm thêm nội dung cho: 老辣
