Từ: 考卷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 考卷:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 考 • 卷

Nghĩa của 考卷 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎojuàn] bài thi。考试的卷子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 考

khảo考:chủ khảo; khảo cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷

cuốn卷:bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói
quyển卷:quyển sách
quẹn卷:sạch quẹn, quẹn má hồng
考卷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 考卷 Tìm thêm nội dung cho: 考卷