Từ: 考生 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 考生:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 考生 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎoshēng] thí sinh; học sinh dự thi。报名参加入学考试的学生。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 考

khảo:chủ khảo; khảo cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang
考生 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 考生 Tìm thêm nội dung cho: 考生