Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耸立 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǒnglì] cao chót vót; cao vút。高高地直立。
群山耸立。
những ngọn núi cao chót vót.
群山耸立。
những ngọn núi cao chót vót.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耸
| tủng | 耸: | tủng (sừng sững; doạ cho sợ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |

Tìm hình ảnh cho: 耸立 Tìm thêm nội dung cho: 耸立
