Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 耸立 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耸立:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 耸立 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǒnglì] cao chót vót; cao vút。高高地直立。
群山耸立。
những ngọn núi cao chót vót.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耸

tủng:tủng (sừng sững; doạ cho sợ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 
耸立 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 耸立 Tìm thêm nội dung cho: 耸立