Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 当腰 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngyāo] ở giữa。中间(多指长条形物体)。
两头细,当腰粗。
hai đầu nhỏ, ở giữa to; hai đầu mịn, ở giữa thô.
两头细,当腰粗。
hai đầu nhỏ, ở giữa to; hai đầu mịn, ở giữa thô.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰
| eo | 腰: | lưng eo |
| oeo | 腰: | cây oeo |
| ro | 腰: | lưng eo |
| yêu | 腰: | yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi) |

Tìm hình ảnh cho: 当腰 Tìm thêm nội dung cho: 当腰
