Chữ 㱠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㱠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㱠:

㱠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㱠

㱠

Chiết tự chữ 㱠

[]

U+3C60, tổng 9 nét, bộ Đãi 歹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ku1;
Việt bính: fu1;

㱠

Nghĩa Trung Việt của từ 㱠


Chữ gần giống với 㱠:

㱞, 㱟, 㱠, 殂, 殃, 殄, 殆, 殇,

Chữ gần giống 㱠

Tự hình:

Tự hình chữ 㱠 Tự hình chữ 㱠 Tự hình chữ 㱠 Tự hình chữ 㱠

㱠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㱠 Tìm thêm nội dung cho: 㱠