Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耽误 trong tiếng Trung hiện đại:
[dān·wu] làm lỡ; để lỡ; trễ; muộn; làm chậm trễ; mất。因拖延或错过时机而误事。
快走吧,别耽误了看电影。
Đi nhanh đi, đừng để lỡ buổi chiếu phim.
手续繁琐,实在耽误时间。
thủ tục rối rắm, mất thời gian.
快走吧,别耽误了看电影。
Đi nhanh đi, đừng để lỡ buổi chiếu phim.
手续繁琐,实在耽误时间。
thủ tục rối rắm, mất thời gian.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耽
| xẩm | 耽: | xây xẩm (choáng váng muốn xỉu) |
| đam | 耽: | đam mê |
| đắm | 耽: | đắm đuối, say đắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 误
| ngộ | 误: | ngộ nhận, ngộ nghĩnh |

Tìm hình ảnh cho: 耽误 Tìm thêm nội dung cho: 耽误
