Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 职业队 trong tiếng Trung hiện đại:
Zhíyèduì đội chuyên nghiệp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 职
| chắc | 职: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chức | 职: | chức vụ; viên chức; tại chức |
| giấc | 职: | giấc ngủ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 队
| đội | 队: | đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội |

Tìm hình ảnh cho: 职业队 Tìm thêm nội dung cho: 职业队
