Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 簸弄 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǒ·nòng] 1. lắc qua lắc lại; gẩy đi gẩy lại。摆弄。
2. xúi giục; gây xích mích; khiêu khích; chọc tức; kích động; đâm thọt。 挑拨。
簸弄是非
đâm thọt
2. xúi giục; gây xích mích; khiêu khích; chọc tức; kích động; đâm thọt。 挑拨。
簸弄是非
đâm thọt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 簸
| pha | 簸: | pha cơ (máy vét bụi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄
| luồng | 弄: | luồng nước |
| lòng | 弄: | lòng khòng |
| lóng | 弄: | nói lóng |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lộng | 弄: | lộng quyền |
| lụng | 弄: | làm lụng |
| trổng | 弄: | chửi trổng (chửi đổng) |

Tìm hình ảnh cho: 簸弄 Tìm thêm nội dung cho: 簸弄
