Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 联手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 联手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 联手 trong tiếng Trung hiện đại:

[liánshǒu] liên kết; hợp lại; cùng nhau。联合; 共同。
十多位科学家联手进行实地调查。
hơn mười nhà khoa học cùng nhau tiến hành việc điều tra.
这部电视剧由两家电视台联手摄制。
bộ phim này do hai đài truyền hình cùng hợp tác sản xuất.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 联

liên:liên bang; liên hiệp quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
联手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 联手 Tìm thêm nội dung cho: 联手