Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 瞧不起 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瞧不起:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瞧不起 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiáo·buqǐ] coi thường; xem thường。看不起。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞧

tiều:tiều (xem, đọc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi:khởi động; khởi sự
瞧不起 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瞧不起 Tìm thêm nội dung cho: 瞧不起