Từ: 碎布 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 碎布:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 碎布 trong tiếng Trung hiện đại:

suì bù vải vụn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碎

thỏi:thỏi đất
toái:việc tế toái (việc vụn vặt)
toả:toả (mảnh vỡ)
tui:tui đây
tôi:vua tôi
tủi:tủi thân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố
碎布 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 碎布 Tìm thêm nội dung cho: 碎布