Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
khởi lạc
take-offs and landings
Nghĩa của 起落 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐluò] lên xuống; lên và xuống。升起或降落。
飞机起落。
máy bay lên xuống.
船身随浪起落。
thuyền bập bềnh theo sóng.
心潮起落。
trong lòng thấp thỏm.
飞机起落。
máy bay lên xuống.
船身随浪起落。
thuyền bập bềnh theo sóng.
心潮起落。
trong lòng thấp thỏm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |

Tìm hình ảnh cho: 起落 Tìm thêm nội dung cho: 起落
