Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发网 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàwǎng] cái chụp tóc; lưới trùm tóc。妇女罩头发用的网子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 网
| võng | 网: | võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng |

Tìm hình ảnh cho: 发网 Tìm thêm nội dung cho: 发网
