Từ: 发网 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 发网:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 发网 trong tiếng Trung hiện đại:

[fàwǎng] cái chụp tóc; lưới trùm tóc。妇女罩头发用的网子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 发

phát:phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 网

võng:võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng
发网 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 发网 Tìm thêm nội dung cho: 发网