Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 肉色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肉色:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肉色 trong tiếng Trung hiện đại:

[ròusè] màu da。浅黄中带红的颜色。
肉色袜子。
bít tất màu da.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉

nhục:cốt nhục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ
肉色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肉色 Tìm thêm nội dung cho: 肉色