Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa vâng trong tiếng Việt:
["- đgt Tuân theo: Vâng lời khuyên giải thấp cao (K); Vâng lệnh cấp trên.","- th Từ dùng để trả lời một cách lễ độ, tỏ ý ưng thuận hay nhận là đúng: Mai con phải dậy sớm để đi học nhé. - ; Cháu có hiểu làm thế là sai không?- Vâng, cháu cũng hiểu thế."]Dịch vâng sang tiếng Trung hiện đại:
诺; 唉; 欸; 喏 《答应的声音(表示同意)。》vâng dạ liên hồi.诺诺连声。
是 《表示答应的词。》
vâng, tôi biết.
是, 我知道。
vâng, tôi đi.
是, 我就去。
唯 《表示答应的词。》
喳 《旧时仆役对主人的应诺声。》
嗻 《旧时仆役对主人或宾客的应诺声。》
顺从 《依照别人的意思, 不违背, 不反抗。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: vâng
| vâng | 𠳐: | vâng lời |
| vâng | 𢀥: | vâng dạ |
| vâng | 邦: | vâng dạ |
| vâng | : | vâng lời |

Tìm hình ảnh cho: vâng Tìm thêm nội dung cho: vâng
