Từ: 肌肤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肌肤:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 肌 • 肤

Nghĩa của 肌肤 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīfū] 书
da thịt; nước da。肌肉皮肤。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肌

cơ肌:cơ bắp; cơ thể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肤

phu肤:phu (da): bì phu; phgu sắc (nước da)
肌肤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肌肤 Tìm thêm nội dung cho: 肌肤