Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卷须 trong tiếng Trung hiện đại:
[juǎnxū] tua; tua cuốn (của cây leo)。某些植物用来缠绕或附着其他物体的器官。有的卷须是从茎演变而成的,如葡萄的;有的卷须是从叶子演变而成的,如豌豆的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷
| cuốn | 卷: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
| quyển | 卷: | quyển sách |
| quẹn | 卷: | sạch quẹn, quẹn má hồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 须
| tu | 须: | tu (chờ đợi; râu ria) |

Tìm hình ảnh cho: 卷须 Tìm thêm nội dung cho: 卷须
