Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 湋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 湋, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 湋:
湋
Pinyin: wei2;
Việt bính: wai4 wai5;
湋
Nghĩa Trung Việt của từ 湋
Nghĩa của 湋 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéi]Bộ: 氵- Thủy
Số nét: 12
Hán Việt:
1. nước xoáy。水流的回旋。
2. chỗ nước sâu。渊。
3. (tên sông, thuộc Thiểm Tây, Trung Quốc)。水名,源出陕西凤翔县,西北,雍山下。东南流经岐山、扶风入渭水。
Số nét: 12
Hán Việt:
1. nước xoáy。水流的回旋。
2. chỗ nước sâu。渊。
3. (tên sông, thuộc Thiểm Tây, Trung Quốc)。水名,源出陕西凤翔县,西北,雍山下。东南流经岐山、扶风入渭水。
Chữ gần giống với 湋:
㴏, 㴐, 㴑, 㴒, 㴓, 㴔, 㴕, 㴖, 㴗, 㴘, 㴙, 㴚, 㴛, 㴜, 㴝, 㴞, 渙, 減, 渝, 渟, 渡, 渢, 渣, 渤, 渥, 渧, 渨, 温, 渫, 測, 渭, 港, 渰, 渲, 渴, 游, 渹, 渺, 渻, 渼, 渾, 湃, 湄, 湅, 湆, 湈, 湊, 湋, 湌, 湍, 湎, 湏, 湑, 湓, 湔, 湖, 湘, 湙, 湛, 湜, 湝, 湞, 湟, 湢, 湣, 湥, 湧, 湨, 湩, 湫, 湮, 湯, 湱, 湲, 湳, 湻, 湼, 湽, 湾, 湿, 満, 溁, 溂, 溃, 溅, 溆, 溇, 溈, 溉, 溋, 溌, 滋, 滞, 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,Dị thể chữ 湋
𣲗,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 湋 Tìm thêm nội dung cho: 湋
