Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 湋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 湋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 湋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 湋

1. 湋 cấu thành từ 2 chữ: 水, 韋
  • thuỷ, thủy
  • vi
  • 2. 湋 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 韋
  • thuỷ, thủy
  • vi
  • []

    U+6E4B, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei2;
    Việt bính: wai4 wai5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 湋


    Nghĩa của 湋 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wéi]Bộ: 氵- Thủy
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    1. nước xoáy。水流的回旋。
    2. chỗ nước sâu。渊。
    3. (tên sông, thuộc Thiểm Tây, Trung Quốc)。水名,源出陕西凤翔县,西北,雍山下。东南流经岐山、扶风入渭水。

    Chữ gần giống với 湋:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

    Dị thể chữ 湋

    𣲗,

    Chữ gần giống 湋

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 湋 Tự hình chữ 湋 Tự hình chữ 湋 Tự hình chữ 湋

    湋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 湋 Tìm thêm nội dung cho: 湋