Từ: 肾上腺素 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肾上腺素:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肾上腺素 trong tiếng Trung hiện đại:

[shènshàngxiànsù] a-đrê-na-lin; adrenalin。肾上腺髓质分泌的一种激素。分子式C9H13O3N0有促进内脏血管收缩,使心脏兴奋、使血压升高和血糖增加的作用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肾

thận:quả thận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腺

tuyến:tuyến lệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)
肾上腺素 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肾上腺素 Tìm thêm nội dung cho: 肾上腺素