Từ: 肾炎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肾炎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肾炎 trong tiếng Trung hiện đại:

[shènyán] viêm thận。肾脏发炎的病,病原体主要是链球菌,症状是尿中出现血球和蛋白,尿量减少,血压升高,水肿,头痛等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肾

thận:quả thận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炎

viêm:viêm nhiệt
肾炎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肾炎 Tìm thêm nội dung cho: 肾炎