Từ: 胀闸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胀闸:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 胀 • 闸

Nghĩa của 胀闸 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhàngzhá] cái thắng; cái phanh。自行车制动装置的一种,由两个半圆形的圈和弹簧构成,装在车轴轴套的内部,使用时半圆形的圈撑开,与轴套摩擦,起制动作用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胀

trướng胀:bụng trướng lên
胀闸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胀闸 Tìm thêm nội dung cho: 胀闸