Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背人 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèirén] 1. kín; che giấu; che đậy。隐讳不愿使人知道。
2. không người; không một bóng người; không có ai。没有人或人看不到。
2. không người; không một bóng người; không có ai。没有人或人看不到。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 背人 Tìm thêm nội dung cho: 背人
