Từ: 胸口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胸口:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 胸 • 口

Nghĩa của 胸口 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiōngkǒu] ngực。胸骨下端周围的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胸

hung胸:hung cốt (ngực); hung giáp (áo giáp đỡ ngực)
hông胸:thúc vào hông ai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu口: 
khẩu口:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
胸口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胸口 Tìm thêm nội dung cho: 胸口