Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 告负 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàofù] thất bại; bại; thua (thi đấu thể thao)。(体育比赛等)失败。
甲队以0比3告负。
đội A thua 3-0.
甲队以0比3告负。
đội A thua 3-0.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 负
| phụ | 负: | phụ bạc |

Tìm hình ảnh cho: 告负 Tìm thêm nội dung cho: 告负
