Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脊椎 trong tiếng Trung hiện đại:
[jízhuì] 1. cột sống; xương sống; cột xương sống。脊柱。
脊椎动物。
động vật có xương sống.
2. xương sống; xương cột sống。椎骨。
脊椎动物。
động vật có xương sống.
2. xương sống; xương cột sống。椎骨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脊
| tích | 脊: | tích (lưng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 椎
| choi | 椎: | loi choi |
| chuỳ | 椎: | cảnh chuỳ (đốt sống ở cổ); hung chuỳ (đốt sống ở ngực) |
| chòi | 椎: | cây chòi mòi |
| dùi | 椎: | dùi cui; dùi trống |
| truy | 椎: | truy (đốt sương sống) |

Tìm hình ảnh cho: 脊椎 Tìm thêm nội dung cho: 脊椎
