Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无从 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúcóng] không có đường nào; không biết từ đâu; hết cách; không thế nào。没有门径或找不到头绪(做某件事)。
心中千言万语,一时无从说起。
trong lòng muôn lời nghìn ý, (một lúc) không biết nói từ đâu.
没有工人的劳动,资本家就无从取得利润。
không có sự lao động của công nhân, thì nhà tư bản không biết lấy lợi nhuận từ đâu.
心中千言万语,一时无从说起。
trong lòng muôn lời nghìn ý, (một lúc) không biết nói từ đâu.
没有工人的劳动,资本家就无从取得利润。
không có sự lao động của công nhân, thì nhà tư bản không biết lấy lợi nhuận từ đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |

Tìm hình ảnh cho: 无从 Tìm thêm nội dung cho: 无从
