Từ: 脓包 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脓包:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 脓包 trong tiếng Trung hiện đại:

[nóngbāo] 1. bọc mủ; mụn mủ。身体某部组织化脓时因脓液积聚而形成的隆起。
2. đồ vô tích sự; đồ ăn hại (người vô dụng)。比喻无用的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脓

nồng:mùi nồng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 包

bao:bao bọc
bâu: 
脓包 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脓包 Tìm thêm nội dung cho: 脓包