Chữ 𤊄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤊄, chiết tự chữ CẦY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤊄:

𤊄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤊄

𤊄

Chiết tự chữ 𤊄

[]

U+024284, tổng 12 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: kei4;

𤊄

Nghĩa Trung Việt của từ 𤊄


cầy, như "đèn cầy" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤊄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,

Chữ gần giống 𤊄

Tự hình:

Tự hình chữ 𤊄 Tự hình chữ 𤊄 Tự hình chữ 𤊄 Tự hình chữ 𤊄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤊄

cầy𤊄:đèn cầy
𤊄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤊄 Tìm thêm nội dung cho: 𤊄