Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱班 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōbān] chậm giờ; vào ca muộn; trễ。迟于规定接替的时间到达;晚点。
邮件脱班
bưu kiện bị chậm
飞机脱班了两个小时。
chuyến bay chậm hai tiếng đồng hồ.
邮件脱班
bưu kiện bị chậm
飞机脱班了两个小时。
chuyến bay chậm hai tiếng đồng hồ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 班
| ban | 班: | ban ngày |
| băn | 班: | băn khoăn |
| bươn | 班: |

Tìm hình ảnh cho: 脱班 Tìm thêm nội dung cho: 脱班
