Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱贫 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōpiìn] thoát khỏi nghèo khó; hết nghèo khổ。摆脱贫困。
脱贫致富。
hết nghèo khổ đến khi giàu có; khổ tận cam lai; thoát nghèo khó tiến tới ấm no.
脱贫致富。
hết nghèo khổ đến khi giàu có; khổ tận cam lai; thoát nghèo khó tiến tới ấm no.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贫
| bần | 贫: | bần cùng; bần thần |

Tìm hình ảnh cho: 脱贫 Tìm thêm nội dung cho: 脱贫
