Từ: 慧眼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 慧眼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 慧眼 trong tiếng Trung hiện đại:

[huìyǎn] tuệ nhãn; huệ nhãn; con mắt tinh tường; đôi mắt sắc sảo; biết nhìn người; có mắt nhìn người; mắt huệ (cách gọi của đạo Phật, chỉ con mắt có thể nhìn rõ được quá khứ và tương lai)。原是佛教用语,指能认识到过去未来的眼力。今泛指敏锐 的眼力。
独具慧眼
tuệ nhãn cao siêu
慧眼识英雄
có mắt nhận ra anh hùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 慧

huệ:ơn huệ
tuệ:trí tuệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản:nhan nhản
nhẫn:xem Nhãn
nhởn:nhởn nhơ
慧眼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 慧眼 Tìm thêm nội dung cho: 慧眼