Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 慧眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìyǎn] tuệ nhãn; huệ nhãn; con mắt tinh tường; đôi mắt sắc sảo; biết nhìn người; có mắt nhìn người; mắt huệ (cách gọi của đạo Phật, chỉ con mắt có thể nhìn rõ được quá khứ và tương lai)。原是佛教用语,指能认识到过去未来的眼力。今泛指敏锐 的眼力。
独具慧眼
tuệ nhãn cao siêu
慧眼识英雄
có mắt nhận ra anh hùng
独具慧眼
tuệ nhãn cao siêu
慧眼识英雄
có mắt nhận ra anh hùng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慧
| huệ | 慧: | ơn huệ |
| tuệ | 慧: | trí tuệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 慧眼 Tìm thêm nội dung cho: 慧眼
