Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 虚拟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 虚拟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 虚拟 trong tiếng Trung hiện đại:

[xū"nǐ]
1. giả thuyết。不符合或不一定符合事实的;假设的。
虚拟语气。
ngữ khí giả thuyết

2. hư cấu。虚构。
那篇小说里的故事情节,有的是作者虚拟的。
một vài tình tiết câu chuyện trong quyển tiểu thuyết đó do tác giả hư cấu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虚

:hơ qua lửa
:hư hỏng
hưa:hưa nết
hử:thể hử; ừ hử
hự:hậm hự, ứ hự
khờ:khờ khạo, khù khờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拟

nghĩ:suy nghĩ, ngẫm nghĩ
rẽ:chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ
虚拟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 虚拟 Tìm thêm nội dung cho: 虚拟