Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腔调 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiāngdiào] 1. làn điệu; điệu hát (hí khúc)。戏曲中成系统的曲调,如西皮、二黄等。
2. giọng điệu。调子。
3. giọng nói。指说话的声音、语气等。
听他说话的腔调是山东人。
nghe giọng nói biết anh ấy là người Sơn Đông.
2. giọng điệu。调子。
3. giọng nói。指说话的声音、语气等。
听他说话的腔调是山东人。
nghe giọng nói biết anh ấy là người Sơn Đông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腔
| khang | 腔: | khang (xem Xoang) |
| xang | 腔: | xênh xang (oai vệ); xốn xang |
| xoang | 腔: | khẩu xoang (lỗ miệng), liễu xoang (hát) |
| xăng | 腔: | lăng xăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |

Tìm hình ảnh cho: 腔调 Tìm thêm nội dung cho: 腔调
