Từ: 腿带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腿带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腿带 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuǐdài] xà cạp。(腿带儿)束紧裤脚儿的宽而长的带子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腿

thoái:thoái (cẳng chân): đại thoái (đùi)
thói:lề thói
thối:thối (bắp đùi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
腿带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腿带 Tìm thêm nội dung cho: 腿带